| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Bx. Trạm Tấu | 08h00 |
| Phúc Sơn | 08h30 |
| Hạnh Sơn | 08h40 |
| Bản Đêu | 08h50 |
| Nghĩa Lộ | 08h55 |
| Cao Tốc Nội Bài - Lào Cai | 12h10 |
| Nội Bài | 13h40 |
| Bắc Ninh | 14h40 |
| Bắc Giang | 15h10 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Giang | 17h30 |
| Bắc Ninh | 18h00 |
| Nội Bài | 19h00 |
| Cao Tốc Nội Bài - Lào Cai | 20h30 |
| Nghĩa Lộ | 23h45 |
| Bản Đêu | 23h50 |
| Hạnh Sơn | 00h00 |
| Phúc Sơn | 00h10 |
| Bx. Trạm Tấu | 00h40 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Than Uyên | 06h00 |
| Mù Cang Chải | 07h30 |
| Tú Lệ | 08h30 |
| Gia Hội | 09h00 |
| Nghĩa Lộ | 09h30 |
| Cao Tốc Nội Bài - Lào Cai | 12h30 |
| Sân bay Nội Bài | 14h00 |
| Bắc Ninh | 14h30 |
| Bắc Giang | 15h00 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Giang | 17h00 |
| Bắc Ninh | 17h30 |
| Sân bay Nội Bài | 18h00 |
| Cao Tốc Nội Bài - Lào Cai | 19h30 |
| Nghĩa Lộ | 20h00 |
| Gia Hội | 20h30 |
| Tú Lệ | 21h00 |
| Mù Cang Chải | 22h00 |
| Than Uyên | 22h30 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Mỹ Lung | 07h00 |
| Yên Lập | 08h00 |
| Cẩm Khê | 08h45 |
| Cao Tốc Nội Bài - Lào Cai | 09h45 |
| Nội Bài | 11h45 |
| Bắc Ninh | 12h30 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Ninh | 14h00 |
| Nội Bài | 14h45 |
| Cao Tốc Nội Bài - Lào Cai | 16h45 |
| Cẩm Khê | 17h45 |
| Yên Lập | 18h30 |
| Mỹ Lung | 19h30 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Quế Võ | 06h10 |
| Cầu Bồ Sơn | 06h15 |
| Sam Sung | 06h20 |
| Cầu Vượt Chờ | 07h00 |
| Nội Bài | 07h25 |
| Phúc Yên | 07h45 |
| Ba Vì | 08h45 |
| Hưng Hóa | 09h10 |
| Thanh Sơn | 09h30 |
| Tân Sơn | 09h50 |
| Thu Cúc | 10h10 |
| Minh An | 11h00 |
| Ba Khe | 11h05 |
| Văn Chấn | 11h45 |
| Bx.Nghĩa Lộ | 12h00 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Bx.Nghĩa Lộ | 14h00 |
| Văn Chấn | 14h15 |
| Ba Khe | 14h55 |
| Minh An | 15h00 |
| Thu Cúc | 15h50 |
| Tân Sơn | 16h10 |
| Thanh Sơn | 16h30 |
| Hưng Hóa | 16h50 |
| Ba Vì | 17h15 |
| Phúc Yên | 18h15 |
| Nội Bài | 18h35 |
| Cầu Vượt Chờ | 19h00 |
| Sam Sung | 19h40 |
| Cầu Bồ Sơn | 19h45 |
| Quế Võ | 19h50 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Ninh | 08h00 10h00 |
| Thạch Thành | 11h00 13h00 |
| Vĩnh Lộc | 11h45 13h45 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Vĩnh Lộc | 13h00 15h00 |
| Thạch Thành | 13h45 15h45 |
| Bắc Ninh | 16h45 18h45 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Ninh | 08h00 |
| Kim Sơn | 08h45 |
| Lai Thành | 11h15 |
| Nga Sơn | 11h35 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Nga Sơn | 13h30 |
| Lai Thành | 13h50 |
| Kim Sơn | 16h20 |
| Bắc Ninh | 17h05 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Ninh | 07h00 |
| Ninh Bình | 09h00 |
| Yên Mô | 09h30 |
| Lai Thành | 09h50 |
| Nga Sơn | 10h10 |
| Minh Lộc | 10h40 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Minh Lộc | 13h30 |
| Nga Sơn | 14h00 |
| Lai Thành | 14h20 |
| Yên Mô | 14h40 |
| Ninh Bình | 15h10 |
| Bắc Ninh | 17h10 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Ninh | 07h30 |
| Bỉm Sơn | 09h00 |
| Thanh Hóa | 09h45 |
| Bx.Phía Bắc | 09h55 |
| Bx.Phía Tây | 12h55 |
| Đông Sơn | 16h30 |
| Triệu Sơn | 17h00 |
| Yên Định | 18h00 |
| Địa điểm | Thời gian |
|---|---|
| Yên Định | 20h00 |
| Thiệu Sơn | 21h00 |
| Đông Sơn | 21h30 |
| Bx.Phía Tây | 01h00 |
| Bx.Phía Bắc | 04h30 |
| Thanh Hóa | 04h35 |
| Bỉm Sơn | 05h20 |
| Bắc Ninh | 06h50 |